desert iguana

Noun
  1. (động vật học) con giông mào, con cự đà đuôi dài, sốngvùng đông nam nước Mỹ tây bắc Mexico

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

desert iguana
A desert iguana basks on a sun-warmed rock.