desert iguana
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Một loài thằn lằn đuôi dài, sống ở các vùng khô cằn: "desert iguana" là tên gọi một loài thằn lằn cỡ nhỏ, có đuôi dài, sinh sống chủ yếu ở các khu vực sa mạc và bán sa mạc khô cằn của Tây Nam Hoa Kỳ và Tây Bắc Mexico.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desert iguana is well-adapted to survive in extreme heat. (Con cự đà đuôi dài được thích nghi tốt để sống sót trong cái nóng khắc nghiệt.)
- We spotted a desert iguana basking on a rock. (Chúng tôi trông thấy một con giông mào đang phơi nắng trên một tảng đá.)
- The primary diet of the desert iguana consists of plants and flowers. (Thức ăn chính của con cự đà đuôi dài bao gồm thực vật và hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the ecology of the desert iguana": hệ sinh thái của loài cự đà sa mạc.
- Scientists are studying the ecology of the desert iguana. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái của loài cự đà sa mạc.)
"conservation status of the desert iguana": tình trạng bảo tồn của loài giông mào.
- The conservation status of the desert iguana is currently of least concern. (Tình trạng bảo tồn của loài giông mào hiện được xếp ở mức ít lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Iguana (n): cự đà (tên gọi chung cho các loài thằn lằn thuộc họ Iguanidae).
- Lizard (n): thằn lằn (tên gọi chung rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Dipsosaurus dorsalis: tên khoa học của loài "desert iguana".
Noun
- (động vật học) con giông mào, con cự đà đuôi dài, sống ở vùng đông nam nước Mỹ và tây bắc Mexico